ankle brace
Định nghĩa
Danh từ: Dụng cụ bảo vệ mắt cá chân: "ankle brace" là một loại nẹp hoặc dụng cụ chỉnh hình được đeo quanh mắt cá chân để tăng cường sức mạnh, hỗ trợ hoặc cố định khớp mắt cá chân, thường được sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị chấn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi bị bong gân mắt cá chân, bác sĩ khuyên anh ấy nên đeo dụng cụ bảo vệ mắt cá chân.)
- (Nhiều vận động viên sử dụng dụng cụ bảo vệ mắt cá chân để ngăn ngừa chấn thương trong thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear an ankle brace": đeo dụng cụ bảo vệ mắt cá chân.
- She has to wear an ankle brace for six weeks. (Cô ấy phải đeo dụng cụ bảo vệ mắt cá chân trong sáu tuần.)
- "to use an ankle brace as a preventive measure": sử dụng dụng cụ bảo vệ mắt cá chân như một biện pháp phòng ngừa.
- Runners often use an ankle brace as a preventive measure against sprains. (Người chạy bộ thường sử dụng dụng cụ bảo vệ mắt cá chân như một biện pháp phòng ngừa bong gân.)
Biến thể và từ gần giống
- Ankle support (danh từ): dụng cụ hỗ trợ mắt cá chân (thường nhẹ hơn và ít cứng hơn so với ankle brace).
- An ankle support is good for mild discomfort. (Dụng cụ hỗ trợ mắt cá chân tốt cho những khó chịu nhẹ.)
- Ankle splint (danh từ): nẹp mắt cá chân (thường cứng hơn và dùng để cố định sau chấn thương nặng).
- The ankle splint kept his foot immobile. (Nẹp mắt cá chân giữ chân anh ấy bất động.)
Từ đồng nghĩa
- Ankle stabilizer: dụng cụ ổn định mắt cá chân.
- Ankle orthosis: dụng cụ chỉnh hình mắt cá chân (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "ankle brace", nhưng có thể dùng:
- To put on an ankle brace: đeo dụng cụ bảo vệ mắt cá chân.
- He put on an ankle brace before the game. (Anh ấy đã đeo dụng cụ bảo vệ mắt cá chân trước trận đấu.)
- To take off an ankle brace: tháo dụng cụ bảo vệ mắt cá chân.
- She took off the ankle brace after the swelling went down. (Cô ấy tháo dụng cụ bảo vệ mắt cá chân sau khi vết sưng giảm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "ankle brace".